Game Preview

Vocab 1 (PL)

  •  English    18     Public
    reading
  •   Study   Slideshow
  • nhận ra
    recognize
  •  15
  • tiền mặt
    cash
  •  15
  • đồng hồ thông minh
    smartwatch
  •  15
  • công nghệ
    technology
  •  15
  • cải thiện
    improve
  •  15
  • nhận dạng khuôn mặt
    facial recognition
  •  15
  • kĩ thuật số
    digital
  •  15
  • bộ máy/hệ thống
    system
  •  15
  • cung cấp
    cung cấp
  •  15
  • tương tự
    similar
  •  15
  • dịch vụ
    service
  •  15
  • phục vụ
    serve
  •  15
  • giống hệt
    identical
  •  15
  • sinh đôi
    twins
  •  15
  • thể chất, vật chất, vật lý
    physical
  •  15
  • ngoại hình
    appearance
  •  15