Study

HSK 4

  •   0%
  •  0     0     0

  • 香油 /xiāngyóu/
    Dầu vừng, dầu mè
  • 韭菜盒子 (jiǔcài hézi)
    Bánh nhân hẹ chiên áp chảo (một món ăn vặt phổ biến).
  • 切碎 /qiē suì/
    Thái vụn
  • 淡 /dàn/
    Nhạt, lạt (mùi vị)
  • 切 (qiē)
    Cắt (v)
  • 盐 /yán/
    Muối
  • 韭菜饺子 (jiǔcài jiǎozi)
    Bánh sủi cảo nhân hẹ