Game Preview

HSK 4

  •  Chinese    7     Public
    1200 từ vựng HSK 4
  •   Study   Slideshow
  • 韭菜饺子 (jiǔcài jiǎozi)
    Bánh sủi cảo nhân hẹ
  •  5
  • 韭菜盒子 (jiǔcài hézi)
    Bánh nhân hẹ chiên áp chảo (một món ăn vặt phổ biến).
  •  5
  • 切 (qiē)
    Cắt (v)
  •  5
  • 切碎 /qiē suì/
    Thái vụn
  •  5
  • 香油 /xiāngyóu/
    Dầu vừng, dầu mè
  •  5
  • 盐 /yán/
    Muối
  •  5
  • 淡 /dàn/
    Nhạt, lạt (mùi vị)
  •  5