Study

Close Up A2 - Unit 10 - VG2 and WV

  •   0%
  •  0     0     0

  • sự khám phá (n)
    discovery
  • bắt xe buýt/tàu hỏa... (phr)
    catch (a bus/train)
  • trở lại, trở về (v)
    get back
  • thợ săn (n)
    hunter
  • chèo thuyền, đi thuyền buồm (v)
    sail
  • ngủ thiếp đi
    fall asleep
  • tồn tại (v)
    exist
  • người đạp xe leo núi (n)
    mountain biker
  • địa điểm (n)
    site
  • sự khai quật (n)
    excavation
  • đón ai đó (n)
    pick sb up
  • Người đi xe máy (n)
    motorcyclist
  • xuống xe (phr)
    get off
  • ví nữ (n)
    purse
  • thất vọng (adj)
    disappointed
  • nhà cổ sinh vật học (n)
    palaeontologist
  • đội trưởng, thuyền trưởng (n)
    captain
  • ba lô (n)
    backpack
  • cơ phó, phi công phụ (n)
    co-pilot
  • băng qua (v)
    cross
  • thức dậy (v)
    wake up
  • kính râm, kính mát (n)
    sunglasses
  • cạnh bờ, mép (n)
    edge
  • khủng long (n)
    dinosaur
  • khăn quàng cổ (n)
    scarf
  • thêm (adj)
    extra
  • lên xe (phr)
    get on
  • trung tâm văn hóa cộng đồng (n)
    community centre