Game Preview

Close Up A2 - Unit 10 - VG2 and WV

  •  English    28     Public
    Dinosaur
  •   Study   Slideshow
  • cơ phó, phi công phụ (n)
    co-pilot
  •  15
  • đội trưởng, thuyền trưởng (n)
    captain
  •  15
  • chèo thuyền, đi thuyền buồm (v)
    sail
  •  15
  • bắt xe buýt/tàu hỏa... (phr)
    catch (a bus/train)
  •  15
  • băng qua (v)
    cross
  •  15
  • trở lại, trở về (v)
    get back
  •  15
  • xuống xe (phr)
    get off
  •  15
  • lên xe (phr)
    get on
  •  15
  • đón ai đó (n)
    pick sb up
  •  15
  • trung tâm văn hóa cộng đồng (n)
    community centre
  •  15
  • kính râm, kính mát (n)
    sunglasses
  •  15
  • khăn quàng cổ (n)
    scarf
  •  15
  • cạnh bờ, mép (n)
    edge
  •  15
  • người đạp xe leo núi (n)
    mountain biker
  •  15
  • Người đi xe máy (n)
    motorcyclist
  •  15
  • thêm (adj)
    extra
  •  15