Study

review vocab U7 Grade 10 Global Success

  •   0%
  •  0     0     0

  • drop out
    bỏ học
  • active /ˈæk.tɪv/
    năng động
  • International organizations /ˌɪn.təˈnæʃ.ən.əl/ /ˌɔː.ɡən.aɪˈzeɪ.ʃən/
    các tổ chức quốc tế
  • participate in /pɑːˈtɪs.ɪ.peɪt/
    tham gia vào
  • Attractive /əˈtræk.tɪv/
    thu hút, hấp dẫn
  • commit /kəˈmɪt/
    cam kết (phạm tội)
  • objective /əbˈdʒek.tɪv/ = goals /ɡəʊl/ = target /ˈtɑː.ɡɪt/
    mục tiêu, mục đích
  • poverty /ˈpɒv.ə.ti/
    nghèo đói
  • /ˌfʌn.dəˈmen.təl/: cơ bản, nền móng, chủ yếu
    Fundamental
  • collaborate /kəˈlæb.ə.reɪt/ = cooperate /kəʊˈɒp.ər.eɪt/
    kết hợp, hợp tác
  • Well-known = Notorious
    nổi tiếng = khét tiếng, tai tiếng
  • aim to
    nhằm mục đích, nhắm tới