Game Preview

review vocab U7 Grade 10 Global Success

  •  English    12     Public
    English
  •   Study   Slideshow
  • Attractive /əˈtræk.tɪv/
    thu hút, hấp dẫn
  •  15
  • active /ˈæk.tɪv/
    năng động
  •  15
  • /ˌfʌn.dəˈmen.təl/: cơ bản, nền móng, chủ yếu
    Fundamental
  •  15
  • poverty /ˈpɒv.ə.ti/
    nghèo đói
  •  15
  • aim to
    nhằm mục đích, nhắm tới
  •  15
  • drop out
    bỏ học
  •  15
  • participate in /pɑːˈtɪs.ɪ.peɪt/
    tham gia vào
  •  15
  • collaborate /kəˈlæb.ə.reɪt/ = cooperate /kəʊˈɒp.ər.eɪt/
    kết hợp, hợp tác
  •  15
  • International organizations /ˌɪn.təˈnæʃ.ən.əl/ /ˌɔː.ɡən.aɪˈzeɪ.ʃən/
    các tổ chức quốc tế
  •  15
  • Well-known = Notorious
    nổi tiếng = khét tiếng, tai tiếng
  •  15
  • commit /kəˈmɪt/
    cam kết (phạm tội)
  •  15
  • objective /əbˈdʒek.tɪv/ = goals /ɡəʊl/ = target /ˈtɑː.ɡɪt/
    mục tiêu, mục đích
  •  15