Study

GRADE 9 UNIT 4 REMEMBERING THE PAST

  •   0%
  •  0     0     0

  • found (v)
    thành lập
  • generation (n)
    thế hệ
  • complex (n)
    quần thể, khu phức hợp
  • cultural relic
    di tích văn hóa
  • observe (v)
    duy trì, tuân theo
  • appear (v)
    xuất hiện
  • promote (v)
    thúc đẩy
  • preservation efforts
    nỗ lực bảo tồn
  • magnificent (adj)
    lộng lẫy, nguy nga, tráng lệ
  • contribute to
    góp phần vào
  • proud (n)
    niềm tự hào
  • discover (v)
    khám phá
  • temple (n)
    đền
  • communal house
    nhà sinh hoạt cộng đồng
  • structure (n)
    cấu trúc
  • consider (v)
    xem xét, cân nhắc
  • preserve (V)
    bảo tồn
  • vinegar (n)
    giấm
  • worship (v)
    thờ cúng
  • ketchup (n)
    xốt cà chua