Game Preview

GRADE 9 UNIT 4 REMEMBERING THE PAST

  •  English    20     Public
    GOOD LUCK TO YOU!
  •   Study   Slideshow
  • preserve (V)
    bảo tồn
  •  25
  • magnificent (adj)
    lộng lẫy, nguy nga, tráng lệ
  •  20
  • worship (v)
    thờ cúng
  •  20
  • found (v)
    thành lập
  •  20
  • discover (v)
    khám phá
  •  20
  • complex (n)
    quần thể, khu phức hợp
  •  25
  • structure (n)
    cấu trúc
  •  15
  • generation (n)
    thế hệ
  •  25
  • promote (v)
    thúc đẩy
  •  15
  • preservation efforts
    nỗ lực bảo tồn
  •  15
  • cultural relic
    di tích văn hóa
  •  15
  • contribute to
    góp phần vào
  •  15
  • observe (v)
    duy trì, tuân theo
  •  15
  • communal house
    nhà sinh hoạt cộng đồng
  •  15
  • temple (n)
    đền
  •  15
  • appear (v)
    xuất hiện
  •  15