Study

Close Up A2 - Unit 10 - 1. Reading

  •   0%
  •  0     0     0

  • (n) bãi đậu xe
    parking
  • (n) không khí
    air
  • (adj) nổi tiếng
    well-known
  • (n) phương tiện công cộng
    public transport
  • (n) vỉa hè, lề đường
    pavement
  • (n) giải thưởng
    award
  • (n) quảng trường
    square
  • (n) đường dành cho xe đạp
    cycle path
  • (n) ga tàu điện ngầm
    subway station
  • (n) dịch vụ
    service
  • (n) mùa thu
    autumn
  • (adj) bị ô nhiễm
    polluted
  • (adj) rộng
    wide
  • giao thông
    traffic
  • (v) kết nối
    connect
  • (n) kế hoạch
    scheme
  • (n) công viên
    park
  • (ad) quan trọng, trọng yếu
    importantly
  • (n) sự kết nối
    connection
  • (n) đường mòn
    trail
  • (adj) chật hẹp
    narrow
  • (n) hệ thống
    system