Game Preview

Close Up A2 - Unit 10 - 1. Reading

  •  English    22     Public
    Environment
  •   Study   Slideshow
  • giao thông
    traffic
  •  15
  • (adj) bị ô nhiễm
    polluted
  •  15
  • (n) vỉa hè, lề đường
    pavement
  •  15
  • (adj) chật hẹp
    narrow
  •  15
  • (n) phương tiện công cộng
    public transport
  •  15
  • (n) hệ thống
    system
  •  15
  • (n) ga tàu điện ngầm
    subway station
  •  15
  • (n) sự kết nối
    connection
  •  15
  • (n) dịch vụ
    service
  •  15
  • (n) quảng trường
    square
  •  15
  • (n) đường dành cho xe đạp
    cycle path
  •  15
  • (n) kế hoạch
    scheme
  •  15
  • (n) bãi đậu xe
    parking
  •  15
  • (n) mùa thu
    autumn
  •  15
  • (n) đường mòn
    trail
  •  15
  • (v) kết nối
    connect
  •  15