Study

I1_Review 6-10

  •   0%
  •  0     0     0

  • Đi qua.
    go past
  • Phà.
    ferry
  • Lấy bằng.
    get a degree
  • Trời mờ.
    hazy
  • Bên cạnh.
    next to
  • Rẽ trái/phải.
    turn left/right
  • Bắp cải.
    cabbage
  • Sốt.
    fever
  • Khám phá thành phố.
    explore the city
  • Súp lơ trắng.
    cauliflower
  • Rất lạnh.
    freezing
  • Ngậm kẹo ho.
    take a cough drop
  • Cắt nhỏ.
    chop
  • Phòng tập.
    gym
  • Tiết kiệm tiền.
    save money
  • Gãy chân.
    broken leg
  • Nhà hát.
    theater
  • Quán cà phê.
    café
  • Cán.
    roll
  • Đau răng.
    toothache
  • Khô ráo.
    dry
  • Trật mắt cá chân.
    twisted ankle
  • Bưu điện.
    post office
  • Thăm nơi du lịch.
    visit a tourist attraction
  • Tàu điện ngầm.
    subway
  • Trung tâm thành phố.
    city center
  • Đau bụng.
    stomachache
  • Ngắm mặt trời mọc.
    watch the sunrise
  • Ho.
    cough
  • Luộc.
    boil
  • Mua nhà.
    buy a house
  • Sở thú.
    zoo
  • Kết hôn.
    get married
  • Có em bé.
    have a baby
  • Hành lá.
    spring onion
  • Tắm nắng.
    sunbathe
  • Chợ.
    market
  • Đi du lịch.
    travel
  • Trường đại học.
    university
  • Đau tai.
    earache
  • Giữ sức khỏe.
    stay healthy
  • Bảo tàng.
    museum
  • Xe cấp cứu.
    ambulance
  • Trời quang.
    clear
  • Chuyển nhà.
    move
  • Cáp treo.
    cable car
  • Ở nhà.
    stay home
  • Đau đầu.
    headache
  • Thư viện.
    library
  • Đi khám bác sĩ/nha sĩ.
    see a doctor/dentist
  • Chanh.
    lime
  • Rất nóng.
    boiling
  • Ngò.
    parsley
  • Đèn đỏ.
    traffic lights
  • Uống trà.
    drink tea
  • Đau họng.
    sore throat
  • Xe đạp thuê.
    rental bicycle
  • Sinh ra.
    born
  • Trộn.
    mix
  • Lớn lên.
    grow up
  • Chảy nước mũi.
    runny nose
  • Học ngôn ngữ mới.
    learn a new language
  • Xe taxi.
    taxi
  • Nướng.
    bake
  • Chiên.
    fry
  • Đi bộ trên biển.
    walk on the beach
  • Đau lưng.
    backache
  • Giá.
    beansprouts
  • Trời nắng.
    sunny
  • Bùng binh.
    roundabout
  • Xe buýt.
    bus
  • Bãi biển.
    beach
  • Xe điện chạy trong phố.
    tram
  • Cảm lạnh.
    cold
  • Trà mật ong.
    tea with honey
  • Tốt nghiệp.
    graduate
  • Vết cắt.
    cut
  • Lấy chứng chỉ.
    get a certificate
  • Xe cứu hỏa.
    fire truck
  • Máy bay nhỏ không người lái.
    drone
  • Rau xà lách.
    lettuce
  • Thêm vào.
    add
  • Dễ chịu.
    lovely
  • Măng.
    bamboo shoots
  • Mua đồ lưu niệm.
    shop for souvenirs
  • Hồ bơi.
    pool
  • Học (nhạc cụ/thể thao).
    learn (instrument/sport)
  • Bông cải xanh.
    broccoli
  • Tìm hiểu phong tục địa phương.
    learn about local customs
  • Trời nhiều mây.
    cloudy
  • Đi tham quan.
    go sightseeing
  • Uống thuốc.
    take (medicine)
  • Phát triển công ty.
    grow the company
  • Đồn công an.
    police station
  • Đi thẳng.
    straight ahead
  • Việc làm đầu tiên.
    first job
  • Học.
    study
  • Tàu hỏa.
    train
  • Rau muống.
    morning glory
  • Đối diện.
    across from
  • Nằm nghỉ.
    lie down
  • Nói chuyện với người địa phương.
    talk to local people
  • Nghỉ ngơi.
    get rest
  • Bệnh viện.
    hospital
  • Ẩm ướt.
    humid