Game Preview

I1_Review 6-10

  •  English    105     Public
    I1_Review 6-10
  •   Study   Slideshow
  • Tìm hiểu phong tục địa phương.
    learn about local customs
  •  15
  • Bệnh viện.
    hospital
  •  15
  • Ở nhà.
    stay home
  •  15
  • Nhà hát.
    theater
  •  15
  • Uống trà.
    drink tea
  •  15
  • Khô ráo.
    dry
  •  15
  • Kết hôn.
    get married
  •  15
  • Đồn công an.
    police station
  •  15
  • Bùng binh.
    roundabout
  •  15
  • Xe taxi.
    taxi
  •  15
  • Phà.
    ferry
  •  15
  • Trung tâm thành phố.
    city center
  •  15
  • Trật mắt cá chân.
    twisted ankle
  •  15
  • Cán.
    roll
  •  15
  • Mua nhà.
    buy a house
  •  15
  • Tàu hỏa.
    train
  •  15