Study

E7 - UNIT 3 - TEENAGERS

  •   0%
  •  0     0     0

  • notify (v)
    thông báo
  • media (n)
    phương tiện truyền thông
  • enjoyable (adj)
    gây thú vị, gây hứng thú
  • stressful (adj)
    căng thẳng
  • craft (n)
    đồ thủ công
  • notifiable (adj)
    có thể thông báo
  • expectation (n)
    sự mong chờ, kì vọng
  • peer (n)
    bạn đồng trang lứa
  • forum (n)
    diễn đàn
  • browse (v)
    đọc lướt, tìm trên mạng
  • log (v)
    đăng nhập
  • focused (adj)
    chuyên tâm, tập trung
  • bully (n, v)
    bắt nạt, kẻ bắt nạt
  • mature (adj)
    chín chắn, trưởng thành
  • maturity (n)
    sự chín chắn, trưởng thành
  • session (n)
    tiết học
  • bullying (n)
    sự bắt nạt
  • concentrate on (v)
    tập trung vào
  • focus on (phr.v)
    tập trung vào
  • schoolwork (n)
    bài vở trên lớp
  • midterm (n)
    giữa kì
  • upload (v)
    tải lên
  • account (n)
    tài khoản
  • notification (n)
    sự thông báo
  • pressure (n)
    sự áp lực
  • connect (v)
    kết nối
  • stress (n)
    sự căng thẳng
  • expect (v)
    mong đợi