Game Preview

E7 - UNIT 3 - TEENAGERS

  •  Vietnamese    28     Public
    E7 - UNIT 3 - TEENAGERS
  •   Study   Slideshow
  • schoolwork (n)
    bài vở trên lớp
  •  15
  • session (n)
    tiết học
  •  15
  • midterm (n)
    giữa kì
  •  15
  • media (n)
    phương tiện truyền thông
  •  15
  • account (n)
    tài khoản
  •  15
  • log (v)
    đăng nhập
  •  15
  • connect (v)
    kết nối
  •  15
  • upload (v)
    tải lên
  •  15
  • browse (v)
    đọc lướt, tìm trên mạng
  •  15
  • pressure (n)
    sự áp lực
  •  15
  • stress (n)
    sự căng thẳng
  •  15
  • stressful (adj)
    căng thẳng
  •  15
  • peer (n)
    bạn đồng trang lứa
  •  15
  • craft (n)
    đồ thủ công
  •  15
  • concentrate on (v)
    tập trung vào
  •  15
  • enjoyable (adj)
    gây thú vị, gây hứng thú
  •  15