Study

k12 unit hello vocab p.8- 9

  •   0%
  •  0     0     0

  • stone
    đá
  • pyramid
    kim tự tháp
  • castle
    thành trì, lâu đài
  • glass
    thủy tinh,kính
  • lighthouse
    ngọn hải đăng
  • concrete
    bê tông
  • marble
    đá hoa cương
  • clay
    đất sét
  • monument
    đài tưởng niệm
  • terrace
    ruong bậc thang
  • steel
    thép
  • statue
    tượng