Game Preview

k12 unit hello vocab p.8- 9

  •  English    12     Public
    (material, landmark..)
  •   Study   Slideshow
  • lighthouse
    ngọn hải đăng
  •  25
  • terrace
    ruong bậc thang
  •  25
  • monument
    đài tưởng niệm
  •  25
  • pyramid
    kim tự tháp
  •  25
  • castle
    thành trì, lâu đài
  •  25
  • statue
    tượng
  •  25
  • steel
    thép
  •  25
  • marble
    đá hoa cương
  •  25
  • glass
    thủy tinh,kính
  •  25
  • concrete
    bê tông
  •  25
  • clay
    đất sét
  •  25
  • stone
    đá
  •  25