Study

ACTION VERB

  •   0%
  •  0     0     0

  • Pick
    Hái / Nhặt
  • Cook
    Nấu ăn
  • Stand
    Đứng
  • Sleep
    Ngủ
  • Kick
    Đá
  • Help
    Giúp đỡ
  • See
    Thấy
  • Pull
    Kéo
  • Catch
    Bắt
  • Swim
    Bơi
  • Look
    Nhìn
  • Open
    Mở
  • Take
    Lấy
  • Paint
    Tô màu / Vẽ tranh
  • Wave
    Vẫy tay
  • Point
    Chỉ
  • Wash
    Rửa
  • Smile
    Mỉm cười
  • Build
    Xây dựng
  • Climb
    Leo
  • Clap
    Vỗ tay
  • Write
    Viết
  • Sing
    Hát
  • Close
    Đóng
  • Listen
    Lắng nghe
  • Dance
    Nhảy múa
  • Drink
    Uống
  • Eat
    Ăn
  • Cry
    Khóc
  • Sit
    Ngồi
  • Run
    Chạy
  • Fly
    Bay
  • Throw
    Ném
  • Play
    Chơi
  • Read
    Đọc
  • Hop
    Nhảy lò cò
  • Jump
    Nhảy
  • Watch
    Xem
  • Brush
    Chải / Đánh (răng, tóc)
  • Talk
    Nói chuyện
  • Skip
    Nhảy dây / Bỏ qua
  • Count
    Đếm
  • Cut
    Cắt
  • Bake
    Nướng (bánh, đồ ăn)
  • Draw
    Vẽ
  • Laugh
    Cười
  • Push
    Đẩy
  • Give
    Đưa
  • Walk
    Đi bộ
  • Dig
    Đào