Game Preview

ACTION VERB

  •  English    50     Public
    VOCAB
  •   Study   Slideshow
  • Run
    Chạy
  •  15
  • Jump
    Nhảy
  •  15
  • Walk
    Đi bộ
  •  15
  • Sit
    Ngồi
  •  15
  • Stand
    Đứng
  •  15
  • Eat
    Ăn
  •  15
  • Drink
    Uống
  •  15
  • Sleep
    Ngủ
  •  15
  • Read
    Đọc
  •  15
  • Write
    Viết
  •  15
  • Draw
    Vẽ
  •  15
  • Paint
    Tô màu / Vẽ tranh
  •  15
  • Sing
    Hát
  •  15
  • Dance
    Nhảy múa
  •  15
  • Clap
    Vỗ tay
  •  15
  • Wave
    Vẫy tay
  •  15