Study

1B: what makes an olympic champion_quyển 3

  •   0%
  •  0     0     0

  • weightlifter
    (n) vận động viên cử tạ
  • capable of st
    (adj) có khả năng
  • maintain (v)maintenance (n)
    (v) tiếp tục, duy trì, giữ vững
  • ease (v)easy (adj)
    n., v. /i:z/ sự thanh thản, sự thoải mái; làm thanh thản, làm yên tâm, làm dễ chịu
  • average (adj)
    (adj) trung bình, số trung bình, mức trung bình
  • determine (v) determination (n)
    (v) xác định
  • fatigue (n) /fəˈtiːɡ/
    (n) sự mệt mỏi, mệt nhọc
  • generate (v)
    (v) tạo ra, sản xuất ra, phát ra
  • psychology (n)psychological (adj)psychologist (n)
    tâm lý họcthuộc về tâm lý họcnhà tâm lý học
  • hemoglobin (n)
    huyết cầu tố
  • elite
    (n) Nhóm người ưu tú, xuất sắc
  • compliment (n)
    lời khen ngợi
  • intensive (adj)intense (n)
    (adj) khắc nghiệt, cực kỳ, mãnh liệtsự mãnh liệt
  • altitude (n)
    (n) độ cao
  • differentiate (v)different (adj):difference (n)
    phân biệtsự phân biệt
  • anxiety (n)anxious (adj)
    (n) mối lo âu, sự lo lắnglo lắng
  • substance (n)
    (n) chất
  • specific (adj)
    (adj) rõ ràng, cụ thể
  • enhance (v)
    (v) nâng cao, tăng cường
  • ease (v)
    (n, v) sự thanh thản, sự thoải mái; làm thanh thản, làm yên tâm, làm dễ chịu
  • lactate (v)
    Tiết ra sữa
  • generate (v)
    sinh ra, tạo ra
  • splash (v)
    té, vẩy, làm bắn, vung tiền
  • blood that is rich in Hemoglobin
    máu giàu huyết sắc tố
  • reflex (n)reflect (v)reflection (n)
    (n) sự phản xạphản chiếusự phản chiếu
  • fast twitch fibers
    sợi cơ co giật nhanh
  • adjust (v)adjustment (n0)
    (v) điều chỉnh, dàn xếp, làm cho thích hợpsự điều chỉnh