Game Preview

1B: what makes an olympic champion_quyển 3

  •  27     Public
    Imported from Quizlet
  •   Study   Slideshow
  • capable of st
    (adj) có khả năng
  •  15
  • elite
    (n) Nhóm người ưu tú, xuất sắc
  •  15
  • differentiate (v)different (adj):difference (n)
    phân biệtsự phân biệt
  •  15
  • average (adj)
    (adj) trung bình, số trung bình, mức trung bình
  •  15
  • fast twitch fibers
    sợi cơ co giật nhanh
  •  15
  • weightlifter
    (n) vận động viên cử tạ
  •  15
  • generate (v)
    (v) tạo ra, sản xuất ra, phát ra
  •  15
  • substance (n)
    (n) chất
  •  15
  • ease (v)
    (n, v) sự thanh thản, sự thoải mái; làm thanh thản, làm yên tâm, làm dễ chịu
  •  15
  • enhance (v)
    (v) nâng cao, tăng cường
  •  15
  • altitude (n)
    (n) độ cao
  •  15
  • blood that is rich in Hemoglobin
    máu giàu huyết sắc tố
  •  15
  • fatigue (n) /fəˈtiːɡ/
    (n) sự mệt mỏi, mệt nhọc
  •  15
  • maintain (v)maintenance (n)
    (v) tiếp tục, duy trì, giữ vững
  •  15
  • reflex (n)reflect (v)reflection (n)
    (n) sự phản xạphản chiếusự phản chiếu
  •  15
  • generate (v)
    sinh ra, tạo ra
  •  15