Study

U10

  •   0%
  •  0     0     0

  • quan tâm, chăm sóc
    caring
  • thật thà
    honest
  • tài năng
    talented
  • khiêm tốn
    humble
  • kiên nhẫn
    patient
  • dễ tính
    easygoing
  • hào phóng
    generous
  • tò mò
    curious
  • sáng tạo
    creative
  • nghiêm khắc
    strict