Game Preview

U10

  •  English    10     Public
    p2
  •   Study   Slideshow
  • quan tâm, chăm sóc
    caring
  •  15
  • thật thà
    honest
  •  15
  • tài năng
    talented
  •  15
  • sáng tạo
    creative
  •  15
  • tò mò
    curious
  •  15
  • kiên nhẫn
    patient
  •  15
  • hào phóng
    generous
  •  15
  • khiêm tốn
    humble
  •  15
  • nghiêm khắc
    strict
  •  15
  • dễ tính
    easygoing
  •  15