Study

own

  •   0%
  •  0     0     0

  • siêu nhiên
    supernatural (a)
  • công lý
    justice (n) /ˈdʒʌs.tɪs/
  • sự khích lệ, động lực
    incentive to/for (n)
  • qua lại
    mutual (a) /ˈmjuː.tju.əl/
  • sự xác thực
    authentication (n) /ɔːˌθen.tɪˈkeɪ.ʃən/ = validation
  • khá
    rather = quite (a)
  • phóng to
    enlarge (v) /ɪnˈlɑːdʒ/
  • có sư kết nối chặt chẽ/cao
    heavily/highly interconnected (a)
  • nhìu cách
    multiple ways
  • ủng hộ
    advocate (v) /ˈæd.və.keɪt/
  • có giá trị
    merit (n) /ˈmer.ɪt/
  • sỡ hữu
    possess (v) /pəˈzes/ = get
  • cũng giống như
    just as
  • mở rộng
    expansive (adj) = expand (v)
  • sử dụng (hiệu quả, tận dụng triệt để)
    utilize (v)
  • kiến trúc thượng tầng
    superstructure (n)
  • khao khát = sự khao khát
    aspire (v) /əˈspaɪər/ = aspiration (n) /ˌæs.pɪˈreɪ.ʃən/
  • ảo tưởng
    illusion (n) /ɪˈluː.ʒən/
  • tự tử
    suicide (n) /ˈsuː.ɪ.saɪd/
  • bải bỏ
    abolish (v) /əˈbɒl.ɪʃ/
  • nạn nhân
    victim (n) /ˈvɪk.tɪm/
  • kịch bản
    scenario (n) /sɪˈnɑː.ri.əʊ/
  • cá viên
    fish finger
  • hiện tượng
    phenomenon (n) /fəˈnɒm.ɪ.nən/
  • ra mắt, triển khai
    launch (v) /lɔːntʃ/
  • gây tranh cãi
    contentious (a) /kənˈten.ʃəs/
  • làm quen với
    acquaint [sone] with [sth]
  • thay thế
    substitute (v) for/with /ˈsʌb.stɪ.tʃuːt/ = replace
  • truy tố
    prosecute (v) /ˈprɒs.ɪ.kjuːt/
  • được coi là, cấu thành
    constitute (v) /ˈkɒn.stɪ.tʃuːt/
  • trước khi sinh
    antenatal (a) /ˌæn.tiˈneɪ.təl/
  • trụ cột của gia đình
    the family breadwinner
  • kết án
    convict (v) /kənˈvɪkt/
  • sự đồng thời
    concurrency
  • hội thảo
    seminar = workshops
  • lới nói đầu
    preface (n) /ˈpref.ɪs/
  • huy động vốn
    get the capital
  • tham khảo ý kiến
    consult (v) /kənˈsʌlt/
  • mạo danh, giả danh
    impersonate (v) /ɪmˈpɜː.sən.eɪt/
  • tách biệt
    segregate (v) by/from /ˈseɡ.rɪ.ɡeɪt/