Game Preview

own

  •  English    40     Public
    own
  •   Study   Slideshow
  • huy động vốn
    get the capital
  •  15
  • sự khích lệ, động lực
    incentive to/for (n)
  •  15
  • mạo danh, giả danh
    impersonate (v) /ɪmˈpɜː.sən.eɪt/
  •  15
  • nhìu cách
    multiple ways
  •  15
  • khá
    rather = quite (a)
  •  15
  • sỡ hữu
    possess (v) /pəˈzes/ = get
  •  15
  • trụ cột của gia đình
    the family breadwinner
  •  15
  • hội thảo
    seminar = workshops
  •  15
  • làm quen với
    acquaint [sone] with [sth]
  •  15
  • tách biệt
    segregate (v) by/from /ˈseɡ.rɪ.ɡeɪt/
  •  15
  • ra mắt, triển khai
    launch (v) /lɔːntʃ/
  •  15
  • mở rộng
    expansive (adj) = expand (v)
  •  15
  • sự xác thực
    authentication (n) /ɔːˌθen.tɪˈkeɪ.ʃən/ = validation
  •  15
  • sử dụng (hiệu quả, tận dụng triệt để)
    utilize (v)
  •  15
  • được coi là, cấu thành
    constitute (v) /ˈkɒn.stɪ.tʃuːt/
  •  15
  • qua lại
    mutual (a) /ˈmjuː.tju.əl/
  •  15