Study

U1 GS9 (VOCABULARY)

  •   0%
  •  0     0     0

  • take ( rubbish) .....
    away
  • consumer
    người tiêu thụ, khách hàng
  • function
    chức năg
  • traditional technique
    kỹ thuật truyền thống
  • favourite place
    nơi yêu thích
  • break.....
    down
  • electrician
    thợ điện
  • go out
    ra ngoài chơi
  • preserve
    gìn giữ
  • suburb
    ngoại ô
  • improve
    cải thiện
  • bus station
    trạm xe buýt
  • delivery person
    người giao hàng
  • police officer
    cảnh sát
  • run out of
    cạn kiệt
  • move (to)
    di chuyển
  • advice
    lời khuyên
  • hard-working
    chăm chỉ
  • worldwide
    toàn cầu
  • come back
    trở lại
  • tourist attraction
    địa điểm thu hút khách du lịch
  • look around
    nhìn xung quanh
  • famous.....
    for
  • look....
    for
  • stop from
    cản trở, ngăn chặn
  • get on ( well) .....
    with
  • lantern
    đèn lồng
  • shorten
    rút ngắn lại
  • suitcase
    vali
  • pass down
    truyền lại
  • sort rubbish
    phân loại rác thải
  • pedestrian street
    phố đi bộ
  • artisian
    thợ thủ công
  • firefighter
    lính cứu hỏa
  • paper fan
    quạt giấy
  • take care .....
    of
  • facility
    cơ sở vật chất
  • pottery
    đồ gốm
  • seagull
    chim mòng biển
  • shopping mall
    trung tâm mua sắm
  • importance
    tầm quan trọng
  • local
    (thuộc) địa phương
  • find out
    tìm ra
  • garbage collector
    người thu gom rác
  • decide
    quyết định
  • remind sb .....
    of
  • neighbour
    hàng xóm
  • symbolize
    biểu tượng
  • fragrance
    mùi thơm
  • community
    cộng đồng
  • responsible
    có trách nhiệm
  • original
    ban đầu
  • cut down on
    cắt giảm
  • house-warming party
    tiệc tân gia
  • speciality food
    đặc sản
  • handicraft
    đồ thủ công
  • bamboo bed
    giường tre
  • artist
    nghệ nhân
  • swimming pool
    hồ bơi