Game Preview

U1 GS9 (VOCABULARY)

  •  English    59     Public
    Local Community
  •   Study   Slideshow
  • local
    (thuộc) địa phương
  •  15
  • community
    cộng đồng
  •  15
  • move (to)
    di chuyển
  •  15
  • suburb
    ngoại ô
  •  15
  • neighbour
    hàng xóm
  •  15
  • facility
    cơ sở vật chất
  •  15
  • shopping mall
    trung tâm mua sắm
  •  15
  • look....
    for
  •  15
  • bus station
    trạm xe buýt
  •  15
  • remind sb .....
    of
  •  15
  • advice
    lời khuyên
  •  15
  • get on ( well) .....
    with
  •  15
  • police officer
    cảnh sát
  •  15
  • garbage collector
    người thu gom rác
  •  15
  • electrician
    thợ điện
  •  15
  • firefighter
    lính cứu hỏa
  •  15