Study

E6 UNIT 2. MY HOUSE

  •   0%
  •  0     0     0

  • daughter
    con gái
  • cousin
    anh, em họ
  • guest room
    phòng ngủ dành cho khách
  • palace
    cung điện
  • brother
    anh/em trai
  • hall
    đại sảnh
  • grandpa
    ông
  • kitchen
    nhà bếp
  • dad
    bố
  • aunt
    cô, dì, thím, mợ
  • stilt house
    nhà sàn
  • apartment
    căn hộ chung cư
  • children
    trẻ con
  • attic
    tầng gác mái
  • basement
    tầng hầm
  • townhouse
    nhà ở thành phố
  • son
    con trai
  • bedroom
    phòng ngủ
  • bathroom
    phòng tắm
  • grandma
  • garage
    nhà xe
  • villa
    biệt thự
  • grandparents
    ông bà
  • living room
    living room