Game Preview

E6 UNIT 2. MY HOUSE

  •  English    24     Public
    english
  •   Study   Slideshow
  • apartment
    căn hộ chung cư
  •  15
  • attic
    tầng gác mái
  •  15
  • aunt
    cô, dì, thím, mợ
  •  15
  • basement
    tầng hầm
  •  15
  • bathroom
    phòng tắm
  •  15
  • bedroom
    phòng ngủ
  •  15
  • brother
    anh/em trai
  •  15
  • children
    trẻ con
  •  15
  • cousin
    anh, em họ
  •  15
  • dad
    bố
  •  15
  • daughter
    con gái
  •  15
  • garage
    nhà xe
  •  15
  • grandma
  •  15
  • grandpa
    ông
  •  15
  • grandparents
    ông bà
  •  15
  • guest room
    phòng ngủ dành cho khách
  •  15