Study

GS7 - VOCAB - U2

  •   0%
  •  0     0     0

  • mụn trứng cá
    Acne
  • bận làm việc gì đó
    Busy + V_ing / Busy doing things
  • khuôn mặt
    Face
  • bánh phô mai
    Cheesecake
  • đau lưng
    Backache
  • tải xuống
    Download
  • không khí
    Air
  • môi nứt nẻ
    Chapped lips
  • khô # ướt
    Dry # wet
  • nhiều + danh từ số nhiều
    A lot of = lots of + N plural
  • thói quen xấu
    Bad habit
  • ăn kiêng
    Be on a diet
  • hoạt động – các hoạt động
    Activity – activities
  • chèo thuyền
    Boat
  • chế độ ăn uống
    Diet
  • dọn dẹp thư viện cộng đồng
    Clean up the community library
  • tránh (làm gì / điều gì đó)
    Avoid + V_ing/ N
  • quan tâm đến
    Be interested in
  • rau củ có màu
    Coloured vegetables
  • cảm thấy buồn ngủ
    Feel sleepy
  • màu sắc
    Color = colour
  • tránh đám đông
    Avoid crowd
  • mỡ / béo
    Fat
  • lưng
    Back
  • tính từ
    Adjective
  • mang theo
    Bring along
  • có thân hình cân đối, khỏe mạnh
    Be in good shape
  • dầu ăn
    Cooking oil
  • tối
    Dark
  • vùng nông thôn
    Countryside
  • đau tai
    Earache
  • cả A và B
    Both A and B
  • mang theo
    Bring
  • ảnh hưởng
    Affect
  • đánh răng
    Brush teeth
  • hiệu quả, tác động
    Effect
  • ánh sáng yếu
    Dim light
  • vào buổi trưa
    At noon
  • dọn dẹp
    Clean up
  • tình trạng
    Condition
  • đủ
    Enough
  • bài tập thể dục
    Exercise (n)
  • năng động
    Be active
  • trạng từ
    Adverb
  • da khô nẻ
    Chapped skin
  • vừa vặn / giữ dáng
    Fit (get/keep/stay fit)
  • bệnh tật
    Disease
  • tập thể dục
    Exercise (v)
  • đất nước
    Country
  • thuốc nhỏ mắt
    Eyedrops