Game Preview

GS7 - VOCAB - U2

  •  English    50     Public
    VC
  •   Study   Slideshow
  • nhiều + danh từ số nhiều
    A lot of = lots of + N plural
  •  15
  • mụn trứng cá
    Acne
  •  15
  • hoạt động – các hoạt động
    Activity – activities
  •  15
  • tính từ
    Adjective
  •  15
  • trạng từ
    Adverb
  •  15
  • ảnh hưởng
    Affect
  •  15
  • không khí
    Air
  •  15
  • vào buổi trưa
    At noon
  •  15
  • tránh (làm gì / điều gì đó)
    Avoid + V_ing/ N
  •  15
  • tránh đám đông
    Avoid crowd
  •  15
  • lưng
    Back
  •  15
  • đau lưng
    Backache
  •  15
  • thói quen xấu
    Bad habit
  •  15
  • năng động
    Be active
  •  15
  • có thân hình cân đối, khỏe mạnh
    Be in good shape
  •  15
  • quan tâm đến
    Be interested in
  •  15