Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
Passiv - B2
0
%
0
0
0
Back
Restart
Thiết bị này có thể áp dụng được trong giao thông trên đường
Das Gerät ist auch im Straßenverkehr einsetzbar.
Oops!
Okay!
Cửa không mở được
Die Tür lässt sich nicht öffnen. / Die Tür ist nicht zu öffnen.
Oops!
Okay!
Thư gửi khách hàng ở Tây Ban Nha đã được dịch
Der Brief an die Kunden in Spanien ist schon übersetzt.
Oops!
Okay!
Các camera quan sát bị làm hỏng
Die Überwachungskameras sind beschädigt
Oops!
Okay!
Chỗ đã được đặt rồi
Die Plätze sind schon reserviert.
Oops!
Okay!
tấm kính của các két sắt bị đập vỡ
Das Glas der Vitrinen ist zerschlagen.
Oops!
Okay!
Các đồ nội thất cổ đại ở các phòng triển lãm bị lật ngược
Die antiken Möbel in den Ausstellungsräumen sind umgekippt
Oops!
Okay!
Tài liệu này không sử dụng được
Die Dokumente sind nicht verwendbar.
Oops!
Okay!
Các rèm cửa bị kéo xuống
Die Vorhänge sind heruntergerissen
Oops!
Okay!
Tất cả đồ trang trí thuộc thời kì trung cổ bị ăn trộm
Alle mittelalterlichen Schmuckstücke sind gestohlen
Oops!
Okay!
Mấy quả chuối này ăn được rồi
Die Bananen sind schon essbar.
Oops!
Okay!
Chất liệu này giặt được
Der Stoff ist waschbar
Oops!
Okay!
Âm thanh không nghe được
Die Töne sind nicht hörbar
Oops!
Okay!
Những cánh cửa sổ ở tầng hầm đã bị đập vỡ
Die Fensterscheiben im Erdgeschoss sind zerbrochen
Oops!
Okay!
E-Mail của bà Krause đã được trả lời
Die E-Mail von Frau Krause ist schon beantwortet.
Oops!
Okay!
Nước này uống được
Das Wasser ist trinkbar
Oops!
Okay!
Cửa vào phòng họp đã được khóa
Die Tür zum Konferenzzimmer ist schon abgeschlossen
Oops!
Okay!
Những máy in mới đã được oder.
Die neuen Drucker sind schon bestellt.
Oops!
Okay!
Hộp mực máy của tôi đã được thay.
Die Farbpatrone in meinem Drucker ist schon ausgewechselt.
Oops!
Okay!
Khu vực báo động đã bị tắt
Die Alarmanlage ist ausgeschaltet
Oops!
Okay!
Mục đích hiện nay không thể đạt được
Das Ziel ist im Moment nicht erreichbar.
Oops!
Okay!
Hư hại có thể sửa nhanh chóng
Der Schaden lässt sich schnell reparieren. / Der Schaden ist schnell zu reparieren
Oops!
Okay!
Đầu đọc DVD mới rất dễ cài đặt
Der neue DVD-Spieler lässt sich sehr einfach programmieren./ Der neue DVD-Spieler ist sehr einfach zu programmieren
Oops!
Okay!
Căn hộ này chuyển vào ở được ngay
Die Wohnung ist sofort beziehbar
Oops!
Okay!
Cửa vào bị đóng
Die Eingangstür ist geschlossen
Oops!
Okay!
Phí cuộc họp cũng đã đc chuyển khoản
Die Tagungsgebühr ist schon überwiesen
Oops!
Okay!
Các két sắt đã bị vơ sạch
Die Vitrinen sind leer geräumt
Oops!
Okay!
Các vé máy bay đi Viên đã được đặt
Die Flugtickets nach Wien sind schon gebucht.
Oops!
Okay!
Hóa đơn cho dịch vụ tư vấn đã được viết
Die Rechnung für den Beratungsservice ist schon geschrieben
Oops!
Okay!
Tài liệu rất khó đọc
Das Dokument lässt sich schwer lesen./ Das Dokument ist schwer zu lesen.
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies