Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
Unit 11 - B2
0
%
0
0
0
Back
Restart
shelf (n)
kệ, ngăn, giá
Oops!
Okay!
lightly (adv)
nhẹ nhàng
Oops!
Okay!
interfere (v)
can thiệp vào
Oops!
Okay!
genius (n)
thiên tài, thần đồng
Oops!
Okay!
astronomy (n)
thiên văn học
Oops!
Okay!
admission (n)
sự nhận vào
Oops!
Okay!
fame (n)
tên tuổi, danh tiếng
Oops!
Okay!
wet (adj)
ẩm ướt
Oops!
Okay!
gentle (adj)
hiền lành, dịu dàng, nhẹ nhàng
Oops!
Okay!
forecast (n)
dự báo
Oops!
Okay!
spite (n)
sự giận, sự hận thù
Oops!
Okay!
geography (n)
Môn địa lý
Oops!
Okay!
chemistry (n)
môn hóa học
Oops!
Okay!
row (n)
hàng, dãy
Oops!
Okay!
depite (prep)
nhưng
Oops!
Okay!
dinosaur (n)
con khủng long
Oops!
Okay!
super (adj)
siêu đẳng
Oops!
Okay!
exhibit (v)
trưng bày, triển lãm
Oops!
Okay!
principal (n)
hiệu trưởng
Oops!
Okay!
blame (v)
khiển trách, mắng trách
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies