Study

Unit 11 - B2

  •   0%
  •  0     0     0

  • shelf (n)
    kệ, ngăn, giá
  • lightly (adv)
    nhẹ nhàng
  • interfere (v)
    can thiệp vào
  • genius (n)
    thiên tài, thần đồng
  • astronomy (n)
    thiên văn học
  • admission (n)
    sự nhận vào
  • fame (n)
    tên tuổi, danh tiếng
  • wet (adj)
    ẩm ướt
  • gentle (adj)
    hiền lành, dịu dàng, nhẹ nhàng
  • forecast (n)
    dự báo
  • spite (n)
    sự giận, sự hận thù
  • geography (n)
    Môn địa lý
  • chemistry (n)
    môn hóa học
  • row (n)
    hàng, dãy
  • depite (prep)
    nhưng
  • dinosaur (n)
    con khủng long
  • super (adj)
    siêu đẳng
  • exhibit (v)
    trưng bày, triển lãm
  • principal (n)
    hiệu trưởng
  • blame (v)
    khiển trách, mắng trách