Game Preview

Unit 11 - B2

  •  Vietnamese    20     Public
    Imported from Quizlet
  •   Study   Slideshow
  • admission (n)
    sự nhận vào
  •  15
  • astronomy (n)
    thiên văn học
  •  15
  • blame (v)
    khiển trách, mắng trách
  •  15
  • chemistry (n)
    môn hóa học
  •  15
  • depite (prep)
    nhưng
  •  15
  • dinosaur (n)
    con khủng long
  •  15
  • exhibit (v)
    trưng bày, triển lãm
  •  15
  • fame (n)
    tên tuổi, danh tiếng
  •  15
  • forecast (n)
    dự báo
  •  15
  • genius (n)
    thiên tài, thần đồng
  •  15
  • gentle (adj)
    hiền lành, dịu dàng, nhẹ nhàng
  •  15
  • geography (n)
    Môn địa lý
  •  15
  • interfere (v)
    can thiệp vào
  •  15
  • lightly (adv)
    nhẹ nhàng
  •  15
  • principal (n)
    hiệu trưởng
  •  15
  • row (n)
    hàng, dãy
  •  15