Study

PET review 10

  •   0%
  •  0     0     0

  • car mechanic
  • catering school
    trường dạy nấu ăn
  • take advantage of
    tận dụng
  • action-packed (a)
    hoạt động dày đặt
  • relate to ST
    liên quan đến
  • nominate (v)
    đề cử
  • memory (n)
    trí nhớ
  • fall in love
  • admire (v)
    ngưỡng mộ
  • beast (n)
    quái vật/ quái thú
  • spoil (a)
    bị phá hủy/ tính cách hư hỏng
  • permit (n)
    giấy phép
  • extraordinary (a)
    phi thường
  • treat (n)
    sự thiết đãi/ chiêu đãi/ điều thú vị
  • award (n)
    giải thưởng
  • strict (a)/ strictly (adv)
    nghiêm ngặt/ nghiêm khắc
  • make use of
    tận dụng
  • master (n)
    sư phụ/ bậc thầy
  • convince (v)
    thuyết phục
  • cater (v)
    cung cấp/ phục vụ thức ăn nước uống
  • feed (v)
    cho ăn
  • spring water
    nước suối
  • pressure (n)
    áp lực
  • appliance (n)
    đồ gia dụng
  • surrounding (a)
    bao quanh/ vây quanh
  • memorable (a)
    đáng nhớ
  • civilisation (n)
    nền văn minh
  • apprenticeship (n)
    học việc
  • persuade (v)
    thuyết phục
  • portion (n)
    khẩu phần ăn
  • apprentice (n)
    người học việc
  • character (n)
    nhân vật
  • permit (v)
    cho phép
  • master (v)
    rất giỏi việc gì đó/ thành thạo
  • get away (from)
    tránh xa khỏi
  • regularly/ often/ frequently (adv)
    thường xuyên
  • jellyfish
  • crime (n)
    tội phạm/ tội ác
  • deposit (v/n)
    đặt cọc/ tiền đặt cọc
  • memorise (v)
    ghi nhớ
  • waterfall
    thuyết phục