Game Preview

PET review 10

  •  English    41     Public
    vocabulary
  •   Study   Slideshow
  • jellyfish
  •  15
  • crime (n)
    tội phạm/ tội ác
  •  15
  • civilisation (n)
    nền văn minh
  •  15
  • treat (n)
    sự thiết đãi/ chiêu đãi/ điều thú vị
  •  15
  • memory (n)
    trí nhớ
  •  15
  • memorable (a)
    đáng nhớ
  •  15
  • spoil (a)
    bị phá hủy/ tính cách hư hỏng
  •  15
  • fall in love
  •  15
  • get away (from)
    tránh xa khỏi
  •  15
  • persuade (v)
    thuyết phục
  •  15
  • convince (v)
    thuyết phục
  •  15
  • waterfall
    thuyết phục
  •  15
  • feed (v)
    cho ăn
  •  15
  • spring water
    nước suối
  •  15
  • admire (v)
    ngưỡng mộ
  •  15
  • extraordinary (a)
    phi thường
  •  15