Study

Global 10 Unit 2

  •   0%
  •  0     0     0

  • sustainable
    bền vững
  • green thumb (n)
    có tài trồng cây
  • adopt
    theo, làm theo 1 phương pháp
  • eco-friendly
    thân thiện với môi trường
  • carbon footprint
    dấu chân cacbon
  • litter
    rác thải