Game Preview

Global 10 Unit 2

  •  English    6     Public
    English
  •   Study   Slideshow
  • adopt
    theo, làm theo 1 phương pháp
  •  15
  • sustainable
    bền vững
  •  15
  • carbon footprint
    dấu chân cacbon
  •  15
  • green thumb (n)
    có tài trồng cây
  •  15
  • eco-friendly
    thân thiện với môi trường
  •  15
  • litter
    rác thải
  •  15