Study

4000_es_2

  •   0%
  •  0     0     0

  • (adj) xấu xa
    evil
  • (v) tiếp cận
    approach
  • (n) bí mật
    secret
  • (adj) tồi tệ
    terrible
  • (n) tiếng ồn
    noise
  • (n) chuyến phiêu lưu
    adventure
  • (adj) lo lắng
    nervous
  • (adj) tệ hơn
    worse
  • (v) ngửi, hít
    smell
  • (n) phòng thí nghiệm
    laboratory
  • (adj) to (âm thanh)
    loud
  • (v) giết
    kill
  • (v) tạo ra
    create
  • (v) hét
    shout
  • (adv) một cách cẩn thận
    carefully
  • (n) hoá chất
    chemical
  • (n) tiếng cười lớn
    laugh
  • (n) dự án
    project
  • (n) thí nghiệm
    experiment
  • (v) doạ
    scare