Game Preview

4000_es_2

  •  English    20     Public
    English
  •   Study   Slideshow
  • (n) chuyến phiêu lưu
    adventure
  •  15
  • (v) tiếp cận
    approach
  •  15
  • (adv) một cách cẩn thận
    carefully
  •  15
  • (n) hoá chất
    chemical
  •  15
  • (v) tạo ra
    create
  •  15
  • (adj) xấu xa
    evil
  •  15
  • (n) thí nghiệm
    experiment
  •  15
  • (v) giết
    kill
  •  15
  • (n) phòng thí nghiệm
    laboratory
  •  15
  • (n) tiếng cười lớn
    laugh
  •  15
  • (adj) to (âm thanh)
    loud
  •  15
  • (adj) lo lắng
    nervous
  •  15
  • (n) tiếng ồn
    noise
  •  15
  • (n) dự án
    project
  •  15
  • (v) doạ
    scare
  •  15
  • (n) bí mật
    secret
  •  15