Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
GTHN 1 - Lesson 1-3
0
%
0
0
0
Back
Restart
不好
/Bù hǎo/
Oops!
Okay!
老师
[ lǎoshī ] giáo viên
Oops!
Okay!
一
/yī/ - số một
Oops!
Okay!
寄信
/jì xìn/ - gửi thư
Oops!
Okay!
九
/jiǔ/ - số 9
Oops!
Okay!
妈妈
/māma/ mẹ
Oops!
Okay!
口
[kǒu] miệng
Oops!
Okay!
七
[qī] số Bảy
Oops!
Okay!
你好吗?
/Nǐ hǎo ma?/ Bạn khỏe không?
Oops!
Okay!
见
/jiàn/ gặp, thấy
Oops!
Okay!
越语
/yuè yǔ/ tiếng Việt
Oops!
Okay!
中国
[zhōngguó] Trung Quốc
Oops!
Okay!
他
/tā/ - anh ấy
Oops!
Okay!
弟弟
/dìdi/ Em trai
Oops!
Okay!
不
/bù/ không
Oops!
Okay!
学
/xué/ Học
Oops!
Okay!
女
/nǚ/ - nữ
Oops!
Okay!
忙
/máng/ - bận rộn
Oops!
Okay!
大
[dà] to, lớn
Oops!
Okay!
她
/tā/ - cô ấy
Oops!
Okay!
姐姐
/jiějie/ - chị gái
Oops!
Okay!
越南
/yuè nán/ Việt Nam
Oops!
Okay!
女老师
[ Nǚ lǎoshī ] cô giáo
Oops!
Okay!
不大
/bú dà/ nhỏ, không lớn
Oops!
Okay!
好
/hǎo/ - tốt
Oops!
Okay!
黑
/hēi/ Màu đen
Oops!
Okay!
日本语
/Rìběn yǔ/ - tiếng Nhật
Oops!
Okay!
哥哥
/gēge/ Anh trai
Oops!
Okay!
韩国语
[hánguó yǔ] Tiếng Hàn
Oops!
Okay!
你
/nǐ/ - bạn, anh, chị
Oops!
Okay!
黑马
[ hēimǎ ] con ngựa đen (hắc mã)
Oops!
Okay!
八
/bā/ - số 8
Oops!
Okay!
英语
[yīngyǔ] Tiếng Anh
Oops!
Okay!
汉语
/hànyǔ/ - tiếng hán
Oops!
Okay!
累
/lèi/ - mệt
Oops!
Okay!
我
/wǒ/ Tôi
Oops!
Okay!
很
/hěn/ rất
Oops!
Okay!
英国
[yīngguó] Nước Anh
Oops!
Okay!
银行
[yínháng] Ngân hàng
Oops!
Okay!
白
/bái/ trắng
Oops!
Okay!
学校
/xuéxiào/ trường học
Oops!
Okay!
六
/liù/ - số sáu
Oops!
Okay!
大马
Oops!
Okay!
韩国
/hán guó/ Hàn Quốc
Oops!
Okay!
爸爸
/bàba/ Cha, bố
Oops!
Okay!
太
[tài] quá
Oops!
Okay!
你好
/nǐ hǎo/ xin chào
Oops!
Okay!
取
[qǔ] Rút, lấy
Oops!
Okay!
对
/duì/ đúng
Oops!
Okay!
马
/mǎ/ con ngựa
Oops!
Okay!
可爱
/kě ài/ - đáng yêu,dễ thương
Oops!
Okay!
钱
[qián] Tiền
Oops!
Okay!
去
/qù/ - đi
Oops!
Okay!
邮局
[yóujú] Bưu điện
Oops!
Okay!
日本
/Rìběn/ Nhật Bản
Oops!
Okay!
难
[nán] khó
Oops!
Okay!
法语
/fǎyǔ/ Tiếng Pháp
Oops!
Okay!
白马
/bái mǎ/ - con ngựa trắng (bạch mã)
Oops!
Okay!
明天
/míngtiān/ Ngày mai
Oops!
Okay!
妹妹
/mèimei/ Em gái
Oops!
Okay!
五
/wǔ/ - số năm
Oops!
Okay!
北京
[běijīng] Bắc Kinh
Oops!
Okay!
男
/nán/ nam, con trai,
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies