Study

GTHN 1 - Lesson 1-3

  •   0%
  •  0     0     0

  • 不好
    /Bù hǎo/
  • 老师
    [ lǎoshī ] giáo viên
  • /yī/ - số một
  • 寄信
    /jì xìn/ - gửi thư
  • /jiǔ/ - số 9
  • 妈妈
    /māma/ mẹ
  • [kǒu] miệng
  • [qī] số Bảy
  • 你好吗?
    /Nǐ hǎo ma?/ Bạn khỏe không?
  • /jiàn/ gặp, thấy
  • 越语
    /yuè yǔ/ tiếng Việt
  • 中国
    [zhōngguó] Trung Quốc
  • /tā/ - anh ấy
  • 弟弟
    /dìdi/ Em trai
  • /bù/ không
  • /xué/ Học
  • /nǚ/ - nữ
  • /máng/ - bận rộn
  • [dà] to, lớn
  • /tā/ - cô ấy
  • 姐姐
    /jiějie/ - chị gái
  • 越南
    /yuè nán/ Việt Nam
  • 女老师
    [ Nǚ lǎoshī ] cô giáo
  • 不大
    /bú dà/ nhỏ, không lớn
  • /hǎo/ - tốt
  • /hēi/ Màu đen
  • 日本语
    /Rìběn yǔ/ - tiếng Nhật
  • 哥哥
    /gēge/ Anh trai
  • 韩国语
    [hánguó yǔ] Tiếng Hàn
  • /nǐ/ - bạn, anh, chị
  • 黑马
    [ hēimǎ ] con ngựa đen (hắc mã)
  • /bā/ - số 8
  • 英语
    [yīngyǔ] Tiếng Anh
  • 汉语
    /hànyǔ/ - tiếng hán
  • /lèi/ - mệt
  • /wǒ/ Tôi
  • /hěn/ rất
  • 英国
    [yīngguó] Nước Anh
  • 银行
    [yínháng] Ngân hàng
  • /bái/ trắng
  • 学校
    /xuéxiào/ trường học
  • /liù/ - số sáu
  • 大马
  • 韩国
    /hán guó/ Hàn Quốc
  • 爸爸
    /bàba/ Cha, bố
  • [tài] quá
  • 你好
    /nǐ hǎo/ xin chào
  • [qǔ] Rút, lấy
  • /duì/ đúng
  • /mǎ/ con ngựa
  • 可爱
    /kě ài/ - đáng yêu,dễ thương
  • [qián] Tiền
  • /qù/ - đi
  • 邮局
    [yóujú] Bưu điện
  • 日本
    /Rìběn/ Nhật Bản
  • [nán] khó
  • 法语
    /fǎyǔ/ Tiếng Pháp
  • 白马
    /bái mǎ/ - con ngựa trắng (bạch mã)
  • 明天
    /míngtiān/ Ngày mai
  • 妹妹
    /mèimei/ Em gái
  • /wǔ/ - số năm
  • 北京
    [běijīng] Bắc Kinh
  • /nán/ nam, con trai,