Game Preview

GTHN 1 - Lesson 1-3

  •  Chinese    63     Public
    GTHN 1- Lesson 1-3
  •   Study   Slideshow
  • /nǐ/ - bạn, anh, chị
  •  15
  • /hǎo/ - tốt
  •  15
  • 你好
    /nǐ hǎo/ xin chào
  •  15
  • 你好吗?
    /Nǐ hǎo ma?/ Bạn khỏe không?
  •  15
  • /yī/ - số một
  •  15
  • /wǔ/ - số năm
  •  15
  • /bā/ - số 8
  •  15
  • [dà] to, lớn
  •  15
  • /bù/ không
  •  15
  • 不大
    /bú dà/ nhỏ, không lớn
  •  15
  • 不好
    /Bù hǎo/
  •  15
  • [kǒu] miệng
  •  15
  • 可爱
    /kě ài/ - đáng yêu,dễ thương
  •  15
  • /bái/ trắng
  •  15
  • /nǚ/ - nữ
  •  15
  • /mǎ/ con ngựa
  •  15