Study

Vocabulary check - Bổ trợ Bài 3

  •   0%
  •  0     0     0

  • blue
    màu xanh dương
  • màu vàng
    yellow
  • excited
    hào hứng
  • black
    màu đen
  • brown
    màu nâu
  • màu trắng
    white
  • happy
    vui vẻ
  • confident
    tự tin
  • green
    màu xanh lá cây
  • red
    màu đỏ
  • màu hồng
    pink
  • energetic
    năng động
  • comfortable
    dễ chịu
  • relaxed
    thư giãn