Game Preview

Vocabulary check - Bổ trợ Bài 3

  •  English    14     Public
    Check
  •   Study   Slideshow
  • red
    màu đỏ
  •  5
  • blue
    màu xanh dương
  •  5
  • green
    màu xanh lá cây
  •  5
  • màu hồng
    pink
  •  10
  • màu trắng
    white
  •  15
  • màu vàng
    yellow
  •  15
  • black
    màu đen
  •  5
  • brown
    màu nâu
  •  5
  • happy
    vui vẻ
  •  5
  • relaxed
    thư giãn
  •  15
  • confident
    tự tin
  •  15
  • energetic
    năng động
  •  15
  • comfortable
    dễ chịu
  •  15
  • excited
    hào hứng
  •  15