Study

Restaurant vocabulary

  •   0%
  •  0     0     0

  • knife
    con dao
  • chỗ ngồi
    seat
  • cái cốc
    cup
  • phàn nàn
    complaint
  • nấu quá chín
    over cooked
  • món chính
    main course
  • món đặc biệt trong ngày
    Dish of the day
  • nhân viên phục vụ
    server / waiter / waitress
  • vị chua
    sour
  • ghế em bé
    baby chair
  • oil
    dầu ăn
  • vinegar
    giấm ăn
  • đũa
    chopsticks
  • plate
    cái đĩa
  • thu ngân
    cashier
  • thực đơn với các món cố định
    set menu
  • món khai vị
    appetizers/ starter
  • ống hút
    Straw
  • bill
    hóa đơn
  • đặt chỗ
    booking / reservation
  • chương trình khuyến mãi
    promotion
  • nhận đặt món
    take the order
  • vị cay
    spicy
  • a glass of red wine
    một ly rượu vang đỏ
  • khăn ăn
    napkin
  • sweet
    ngọt
  • spoon
    cái thìa/muỗng
  • vị đắng
    bitter
  • khách hàng
    customer / pax
  • vị mặn
    salty
  • béo vị phô mai
    cheesy
  • fork
    cái nỉa
  • béo vị kem
    creamy
  • giờ khuyến mãi
    happy hour