Game Preview

Restaurant vocabulary

  •  English    34     Public
    Restaurant vocabulary
  •   Study   Slideshow
  • món khai vị
    appetizers/ starter
  •  15
  • nhận đặt món
    take the order
  •  15
  • món chính
    main course
  •  15
  • cái cốc
    cup
  •  15
  • khách hàng
    customer / pax
  •  15
  • thu ngân
    cashier
  •  15
  • phàn nàn
    complaint
  •  15
  • ghế em bé
    baby chair
  •  15
  • chỗ ngồi
    seat
  •  15
  • ống hút
    Straw
  •  15
  • nấu quá chín
    over cooked
  •  15
  • món đặc biệt trong ngày
    Dish of the day
  •  15
  • thực đơn với các món cố định
    set menu
  •  15
  • chương trình khuyến mãi
    promotion
  •  15
  • nhân viên phục vụ
    server / waiter / waitress
  •  15
  • vị cay
    spicy
  •  15