Study

own

  •   0%
  •  0     0     0

  • quá cái gì đó
    over+N/a
  • thiếu cái gì đó
    under+N/a
  • yên tĩnh
    tranquility (n) /træŋˈkwɪl.ə.t̬i/ ,tranquil(a) /ˈtræŋ.kwɪl/ = quiet (a)
  • tính cách
    disposition /ˌdɪs.pəˈzɪʃ.ən/ =personality (n)
  • khử mùi
    deodorize (v) /diˈəʊ.dər.aɪz/
  • đánh giá thấp
    underrate (v) /ˌʌn.dəˈreɪt/
  • giả sử, cho rằng
    presume (v) /prɪˈzjuːm/
  • chưa chín, quá chín
    undercook != overcook (v)
  • quá tự tin, thiếu tự tin
    over/under-confident (a)
  • lòng yêu nước
    patriotism (n) /ˈpæt.ri.ə.tɪ.zəm/
  • phân hủy
    decompose (v) /ˌdiː.kəmˈpəʊz/
  • kẻ ngoài vòng pháp luật
    outlaw (n)
  • chứng mất ngủ
    insomnia (n) /ɪnˈsɒm.ni.ə/
  • cảnh báo trước
    forewarn (v) /fɔːˈwɔːn/
  • khử trùng
    disinfect (v) /ˌdɪs.ɪnˈfekt/
  • tân trạng lại
    recondition (v) /ˌriː.kənˈdɪʃ.ən/
  • nghịch lý
    paradox (n) /ˈpær.ə.dɒks/
  • quá tải
    overload (v,n)
  • mùi hôi
    odour (n) /ˈəʊ.dər/
  • sự nuông chiều quá mức
    over-indulgence (n) /ˌəʊ.və.rɪnˈdʌl.dʒəns/
  • trục xuất
    deport (v) /dɪˈpɔːt/
  • sự thiếu hiểu biết
    Ignorance (n) /ˈɪɡ.nər.əns/ = lack of knowledge
  • đầu tiên, ban đầu
    initial /ɪˈnɪʃ.əl/ = first (a)
  • sự thiếu thận trọng
    indiscretion (n) /ˌɪn.dɪˈskreʃ.ən/
  • Đủ điều kiện, đủ tư cách, đạt chuẩn
    eligible (a)
  • có tiềm năng
    prospective (a) /prəˈspek.tɪv/ = potential (a) /pəˈten.ʃəl/