Game Preview

own

  •  English    26     Public
    own
  •   Study   Slideshow
  • lòng yêu nước
    patriotism (n) /ˈpæt.ri.ə.tɪ.zəm/
  •  15
  • khử trùng
    disinfect (v) /ˌdɪs.ɪnˈfekt/
  •  15
  • nghịch lý
    paradox (n) /ˈpær.ə.dɒks/
  •  15
  • chứng mất ngủ
    insomnia (n) /ɪnˈsɒm.ni.ə/
  •  15
  • tân trạng lại
    recondition (v) /ˌriː.kənˈdɪʃ.ən/
  •  15
  • cảnh báo trước
    forewarn (v) /fɔːˈwɔːn/
  •  15
  • có tiềm năng
    prospective (a) /prəˈspek.tɪv/ = potential (a) /pəˈten.ʃəl/
  •  15
  • Đủ điều kiện, đủ tư cách, đạt chuẩn
    eligible (a)
  •  15
  • sự thiếu hiểu biết
    Ignorance (n) /ˈɪɡ.nər.əns/ = lack of knowledge
  •  15
  • giả sử, cho rằng
    presume (v) /prɪˈzjuːm/
  •  15
  • tính cách
    disposition /ˌdɪs.pəˈzɪʃ.ən/ =personality (n)
  •  15
  • sự thiếu thận trọng
    indiscretion (n) /ˌɪn.dɪˈskreʃ.ən/
  •  15
  • sự nuông chiều quá mức
    over-indulgence (n) /ˌəʊ.və.rɪnˈdʌl.dʒəns/
  •  15
  • quá tự tin, thiếu tự tin
    over/under-confident (a)
  •  15
  • kẻ ngoài vòng pháp luật
    outlaw (n)
  •  15
  • chưa chín, quá chín
    undercook != overcook (v)
  •  15