Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
Chủ đề các hoạt động thường ngày
0
%
0
0
0
Back
Restart
Tìm cụm từ nghĩa tiếng anh " đi học "
go to shool
Oops!
Okay!
Tìm cụm từ nghĩa tiếng anh " ăn sáng "
have breakfast
Oops!
Okay!
Tìm cụm từ nghĩa tiếng anh " Thức dậy "
wake up
Oops!
Okay!
Tìm cụm từ nghĩa tiếng anh " làn bài tập về nhà "
do homework
Oops!
Okay!
Tìm cụm từ nghĩa tiếng anh " ăn trưa "
have lunch
Oops!
Okay!
Tìm cụm từ nghĩa tiếng anh " tập thể dục "
do exercise
Oops!
Okay!
Tìm cụm từ nghĩa tiếng anh " đi làm "
go to work
Oops!
Okay!
Tìm cụm từ nghĩa tiếng anh " đánh răng "
brush your teeth
Oops!
Okay!
Tìm cụm từ nghĩa tiếng anh " rửa tay "
wash your hand
Oops!
Okay!
Tìm cụm từ nghĩa tiếng anh " rửa mặt "
wash your face
Oops!
Okay!
Tìm cụm từ nghĩa tiếng anh " ăn tối "
have dinner
Oops!
Okay!
Tìm cụm từ nghĩa tiếng anh "dọn giường "
make the bed
Oops!
Okay!
Tìm cụm từ nghĩa tiếng anh " nấu ăn "
cook
Oops!
Okay!
Tìm cụm từ nghĩa tiếng anh " Thức dậy và ra khỏi giường "
get up
Oops!
Okay!
Tìm cụm từ nghĩa tiếng anh " mặc quần áo "
get dressed
Oops!
Okay!
Tìm cụm từ nghĩa tiếng anh " đi vệ sinh "
go to the toilet
Oops!
Okay!
Tìm cụm từ nghĩa tiếng anh " súc miệng "
gargle
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies