Study

Chủ đề các hoạt động thường ngày

  •   0%
  •  0     0     0

  • Tìm cụm từ nghĩa tiếng anh " đi học "
    go to shool
  • Tìm cụm từ nghĩa tiếng anh " ăn sáng "
    have breakfast
  • Tìm cụm từ nghĩa tiếng anh " Thức dậy "
    wake up
  • Tìm cụm từ nghĩa tiếng anh " làn bài tập về nhà "
    do homework
  • Tìm cụm từ nghĩa tiếng anh " ăn trưa "
    have lunch
  • Tìm cụm từ nghĩa tiếng anh " tập thể dục "
    do exercise
  • Tìm cụm từ nghĩa tiếng anh " đi làm "
    go to work
  • Tìm cụm từ nghĩa tiếng anh " đánh răng "
    brush your teeth
  • Tìm cụm từ nghĩa tiếng anh " rửa tay "
    wash your hand
  • Tìm cụm từ nghĩa tiếng anh " rửa mặt "
    wash your face
  • Tìm cụm từ nghĩa tiếng anh " ăn tối "
    have dinner
  • Tìm cụm từ nghĩa tiếng anh "dọn giường "
    make the bed
  • Tìm cụm từ nghĩa tiếng anh " nấu ăn "
    cook
  • Tìm cụm từ nghĩa tiếng anh " Thức dậy và ra khỏi giường "
    get up
  • Tìm cụm từ nghĩa tiếng anh " mặc quần áo "
    get dressed
  • Tìm cụm từ nghĩa tiếng anh " đi vệ sinh "
    go to the toilet
  • Tìm cụm từ nghĩa tiếng anh " súc miệng "
    gargle