Game Preview

Chủ đề các hoạt động thường ngày

  •  Armenian    17     Public
    tiếng anh
  •   Study   Slideshow
  • Tìm cụm từ nghĩa tiếng anh " Thức dậy "
    wake up
  •  15
  • Tìm cụm từ nghĩa tiếng anh " Thức dậy và ra khỏi giường "
    get up
  •  15
  • Tìm cụm từ nghĩa tiếng anh "dọn giường "
    make the bed
  •  15
  • Tìm cụm từ nghĩa tiếng anh " đánh răng "
    brush your teeth
  •  15
  • Tìm cụm từ nghĩa tiếng anh " rửa mặt "
    wash your face
  •  15
  • Tìm cụm từ nghĩa tiếng anh " súc miệng "
    gargle
  •  15
  • Tìm cụm từ nghĩa tiếng anh " đi vệ sinh "
    go to the toilet
  •  15
  • Tìm cụm từ nghĩa tiếng anh " rửa tay "
    wash your hand
  •  15
  • Tìm cụm từ nghĩa tiếng anh " tập thể dục "
    do exercise
  •  15
  • Tìm cụm từ nghĩa tiếng anh " nấu ăn "
    cook
  •  15
  • Tìm cụm từ nghĩa tiếng anh " ăn sáng "
    have breakfast
  •  15
  • Tìm cụm từ nghĩa tiếng anh " ăn trưa "
    have lunch
  •  15
  • Tìm cụm từ nghĩa tiếng anh " ăn tối "
    have dinner
  •  15
  • Tìm cụm từ nghĩa tiếng anh " đi học "
    go to shool
  •  15
  • Tìm cụm từ nghĩa tiếng anh " mặc quần áo "
    get dressed
  •  15
  • Tìm cụm từ nghĩa tiếng anh " đi làm "
    go to work
  •  15